Giá lúa gạo hôm nay 30/1/2026: Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long giữ ổn định

Ngày 30/1/2026, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ được trạng thái ổn định, khi giá lúa tươi duy trì mức cũ và các loại gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm không có biến động lớn so với phiên trước. Giao dịch tại ruộng và kho thu mua vẫn diễn ra khá chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của người bán và thương lái trong giai đoạn chuẩn bị Tết.

Giá lúa gạo hôm nay 30/1/2026

Là đơn vị cập nhật giá gạo hằng ngày, Đại Lý Gạo Đà NẵngKho Gạo Ơi theo dõi sát diễn biến thị trường để cung cấp cho khách hàng nguồn gạo chất lượng – giá cả hợp lý – dịch vụ giao hàng nhanh chóng, giúp mọi người chủ động kế hoạch mua sắm.


Giá lúa tươi ổn định tại các vùng sản xuất

Tại nhiều tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Tây Ninh, giá lúa tươi hôm nay gần như đi ngang với mức giá được duy trì ổn định:

  • Lúa OM 5451 (tươi): khoảng 5.800 – 6.200 đ/kg

  • Lúa OM 34 (tươi): khoảng 5.200 – 5.400 đ/kg

  • Lúa OM 18 (tươi): ~6.300 – 6.500 đ/kg

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): ~6.300 – 6.500 đ/kg

  • Lúa IR 50404 (tươi): ~5.500 – 5.600 đ/kg

  • Lúa OM 4218 (tươi): ~6.000 – 6.200 đ/kg
    Diễn biến này cho thấy nguồn cung lúa mới không tăng đáng kể và lượng giao dịch vẫn thấp, nên không có yếu tố đủ mạnh để kéo giá tăng hoặc giảm rõ rệt.


Gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm giữ giá

phân khúc gạo nguyên liệu và gạo chế biến, các mức giá trong nước cũng không có thay đổi lớn:

  • Gạo nguyên liệu CL 555: ~8.100 – 8.200 đ/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 18: ~8.800 – 9.000 đ/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 380: ~7.600 – 7.770 đ/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: ~8.800 – 8.900 đ/kg

  • Gạo Đài Thơm 8: ~8.650 – 8.800 đ/kg

  • Gạo nguyên liệu IR 504: ~7.650 – 7.750 đ/kg

  • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: ~7.500 – 7.600 đ/kg

  • Gạo thành phẩm IR 504: ~9.500 – 9.700 đ/kg
    Giá gạo nguyên liệu và gạo thương phẩm đi ngang phản ánh sự cân bằng tạm thời giữa nguồn cung và cầu trên thị trường nội địa.


Giá gạo bán lẻ cho người tiêu dùng

Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo phục vụ tiêu dùng phổ thông và gạo thơm cao cấp vẫn ổn định:

  • Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đ/kg

  • Gạo Hương Lài: ~22.000 đ/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: ~20.000 – 22.000 đ/kg

  • Gạo Nàng Hoa: ~21.000 đ/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: ~20.000 đ/kg

  • Gạo Jasmine: ~14.000 – 15.000 đ/kg

  • Gạo trắng thông dụng: ~16.000 đ/kg

  • Gạo Sóc thường: ~16.000 – 17.000 đ/kg

  • Gạo thường: ~12.000 – 13.000 đ/kg

  • Gạo Sóc Thái: ~20.000 đ/kg; gạo Nhật: ~22.000 đ/kg

Mức giá ổn định này giúp người tiêu dùng dễ dàng lên kế hoạch chi tiêu và mua gạo dự trữ trong dịp Tết mà không chịu áp lực tăng giá đột biến.


Giá gạo xuất khẩu neo ở mức ổn định

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ ổn định, theo dữ liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA):

  • Gạo thơm 5% tấm: khoảng 420 – 440 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: khoảng 319 – 323 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: khoảng 446 – 450 USD/tấn
    Điều này cho thấy nhu cầu nhập khẩu toàn cầu chưa tạo áp lực mạnh lên giá xuất khẩu trong ngắn hạn.


⭐ Nhận định từ Đại Lý Gạo Đà Nẵng – Kho Gạo Ơi

Đại Lý Gạo Đà Nẵng – Kho Gạo Ơi đánh giá diễn biến giá hôm nay như sau:

  • Giá lúa tươi và gạo nội địa duy trì ổn định, phản ánh nguồn cung chưa dồi dào và thương lái thận trọng trong việc thu mua.

  • Giá bán lẻ gạo tiêu dùng không biến động mạnh, giúp người dân yên tâm chuẩn bị lương thực trong dịp lễ.

  • Giá gạo xuất khẩu giữ ở mức cân bằng, chưa chịu tác động lớn từ biến động thị trường quốc tế.

Đại lý sẽ tiếp tục cập nhật giá mỗi ngày để hỗ trợ khách hàng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung – Nam Trung Bộ tiếp cận nguồn gạo chất lượng – giá cả cạnh tranh – dịch vụ linh hoạt.


Tóm tắt diễn biến ngày 30/1/2026

  • Giá lúa tươi: ổn định, ít biến động.

  • Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm: giữ nguyên mức giá.

  • Giá bán lẻ gạo: ổn định tại các chợ và cửa hàng.

  • Giá gạo xuất khẩu: tiếp tục đi ngang.

 

Đọc Thêm: