Giá lúa gạo hôm nay 18/1/2026: Lúa tươi giảm nhẹ, gạo giữ ổn định

Ngày 18/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước có diễn biến trái chiều khi giá lúa tươi giảm nhẹ tại nhiều giống phổ biến, còn giá gạo nguyên liệu, gạo thương phẩm và bán lẻ vẫn ổn định so với phiên trước. Giao dịch lúa gạo trên thị trường nội địa vẫn diễn ra dè dặt, lượng cung vụ Đông Xuân mới chưa nhiều nên lượng mua bán còn hạn chế.

Cap nhat gia lua gao ngay 18.1.2026

Là đơn vị cung cấp gạo uy tín tại miền Trung, Đại Lý Gạo Đà NẵngKho Gạo Ơi luôn cập nhật các biến động giá mới nhất để đảm bảo khách hàng tiếp cận nguồn gạo chất lượng với mức giá hợp lý, phục vụ nhu cầu tiêu dùng và kinh doanh.


Lúa tươi trong nước ghi nhận xu hướng sụt giảm

Theo ghi nhận ngày hôm nay, nhiều loại lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long giao dịch thấp hơn so với các phiên trước:

  • IR 50404 (tươi): khoảng 5.500 – 5.600 đ/kg.

  • OM 5451 (tươi): giao dịch 5.600 – 5.800 đ/kg.

  • OM 18 (tươi): dao động 6.300 – 6.500 đ/kg.

  • Các loại như OM 380, Nàng Hoa 9, Đài Thơm 8 đều ở mức tương tự nhưng có xu hướng nhẹ hơn so với những ngày trước đó.

  • OM 34 (tươi): ~5.200 – 5.400 đ/kg; OM 4218 (tươi): ~6.000 – 6.200 đ/kg.

  • Nếp IR 4625 tươi: ~7.300 – 7.500 đ/kg (nếp khô ~9.500 – 9.700 đ/kg).

Sự giảm giá này phản ánh giao dịch chậm và nhu cầu mua vào còn yếu trong bối cảnh thương lái thận trọng đặt giá thu mua lúa tươi.


Gạo nội địa nói chung ổn định, giao dịch trầm lắng

Trái với lúa tươi, phần lớn giá gạo nguyên liệu và gạo thương phẩm không ghi nhận thay đổi đáng kể hôm nay:

  • Gạo nguyên liệu IR 50404: ~8.500 – 8.600 đ/kg; gạo thành phẩm IR 50404: ~9.500 – 9.700 đ/kg.

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: ~8.150 – 8.300 đ/kg; OM 18: ~8.500 – 8.600 đ/kg.

  • Gạo OM 380 nguyên liệu: ~7.200 – 7.300 đ/kg; gạo thành phẩm OM 380: ~8.800 – 9.000 đ/kg.

  • CL 555 thành phẩm: ~7.340 – 7.450 đ/kg.

  • IR 504 nguyên liệuSóc thơm nguyên liệu cũng giao dịch quanh các mức tương ứng như trước đó.

  • Gạo Đài Thơm 8: ~8.650 – 8.750 đ/kg.

Các loại gạo bán lẻ phổ biến cho thị trường tiêu dùng như gạo thường, gạo thơm hạt dài, gạo Nàng Nhen, gạo Jasmine, gạo Hương Lài đều giữ giá ổn định, phản ánh hiện tượng nguồn hàng ít, nhu cầu mua lẻ còn hạn chế.


Phụ phẩm và giá xuất khẩu

  • Giá tấm IR 504 tăng nhẹ, khoảng 7.700 – 7.850 đ/kg; giá cám vẫn ở mức 10.000 – 11.000 đ/kg.

Trên thị trường thế giới, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ ở mức ổn định trong bối cảnh nhu cầu thấp, với:

  • Gạo 100% tấm: ~319 – 323 USD/tấn.

  • Gạo thơm 5% tấm: ~420 – 440 USD/tấn.

  • Gạo Jasmine: ~446 – 450 USD/tấn.


⭐ Nhận định từ Đại Lý Gạo Đà Nẵng – Kho Gạo Ơi

Đại Lý Gạo Đà Nẵng – Kho Gạo Ơi đánh giá biến động giá hôm nay như sau:

  • Giá lúa tươi giảm nhẹ do giao dịch chậm và lượng cung mới còn hạn chế, khiến thương lái thận trọng trong chào giá.

  • Giá gạo nguyên liệu và thương phẩm ổn định, giúp bảo đảm nguồn cung cho thị trường nội địa.

  • Đại lý tiếp tục theo dõi sát diễn biến để đảm bảo nguồn gạo chất lượng, giá cạnh tranh và cập nhật chính xác nhất đến khách hàng tại Đà Nẵng và vùng lân cận.


Tổng kết thị trường 18/1/2026

  • Lúa tươi giảm nhẹ, giao dịch dè dặt do nguồn cung và sức mua còn yếu.

  • Gạo nguyên liệu và thành phẩm nội địa ổn định.

  • Giá gạo xuất khẩu giữ vững, chưa có biến động lớn.

 

Đọc Thêm: