Giá lúa gạo hôm nay 17/1/2026: Thị trường nội địa tiếp tục ổn định

Ngày 17/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước vẫn duy trì mức giá ổn định ở cả 2 mặt lúa tươi và gạo thành phẩm, trong khi giao dịch tiếp tục diễn ra khá trầm lắng do nguồn cung hạn chế và nhu cầu mua chưa mạnh. Đây là diễn biến được nhiều thương lái và đại lý theo dõi sát sao.

Giá lúa gạo hôm nay 17/1/2026: Thị trường nội địa tiếp tục ổn định

Tại Đại Lý Gạo Đà NẵngKho Gạo Ơi, chúng tôi liên tục cập nhật biến động giá để hỗ trợ khách hàng có lựa chọn mua gạo phù hợp với nhu cầu sử dụng và bảo đảm chi phí hợp lý nhất.


Lúa tươi không có biến động mới

Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long – vùng sản xuất chính của cả nước tiếp tục duy trì ở các mức ổn định so với hôm trước. Giao dịch thu mua lúa trong sáng 17/1 cho thấy:

  • Lúa IR 50404 (tươi): ~5.500 – 5.600 đ/kg.

  • Lúa OM 5451 (tươi): ~5.600 – 5.800 đ/kg.

  • Lúa OM 18 (tươi): ~6.300 – 6.500 đ/kg.

  • Lúa OM 380 (tươi): ~5.700 – 5.900 đ/kg.

  • Lúa Nàng Hoa 9 (tươi): ~6.000 – 6.200 đ/kg.

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): ~6.300 – 6.500 đ/kg.

  • Lúa OM 34 (tươi): ~5.200 – 5.400 đ/kg.

  • Lúa OM 4218 (tươi): ~6.000 – 6.200 đ/kg.

  • Nếp IR 4625 (tươi): ~7.300 – 7.500 đ/kg; nếp khô: ~9.500 – 9.700 đ/kg.

Tình hình thu mua lúa hiện nay vẫn khá yên ắng do lượng lúa mới chưa nhiều và thương lái thận trọng đặt giá.


Giá gạo nguyên liệu và gạo thương phẩm đi ngang

Trong khi lúa tươi không biến động, giá gạo trong nước cũng giữ nguyên như phiên hôm trước, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu trong ngắn hạn. Các mức giá ghi nhận bao gồm:

  • Gạo nguyên liệu IR 50404: ~8.500 – 8.600 đ/kg; gạo thành phẩm IR 50404: ~9.500 – 9.700 đ/kg.

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: ~8.150 – 8.300 đ/kg; OM 18: ~8.500 – 8.600 đ/kg.

  • Gạo nguyên liệu OM 380: ~7.200 – 7.300 đ/kg; gạo thành phẩm OM 380: ~8.800 – 9.000 đ/kg.

  • Gạo CL 555 thành phẩm: ~7.340 – 7.450 đ/kg.

  • Gạo nguyên liệu IR 504: ~7.650 – 7.750 đ/kg; gạo nguyên liệu Sóc thơm: ~7.500 – 7.600 đ/kg.

  • Gạo Đài Thơm 8: ~8.650 – 8.750 đ/kg.

Đối với các loại gạo tiêu dùng phổ biến tại thị trường bán lẻ, giá cũng giữ mặt bằng ổn định:

  • Gạo thường: ~11.000 – 12.000 đ/kg.

  • Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đ/kg.

  • Gạo thơm hạt dài: ~20.000 – 22.000 đ/kg.

  • Gạo Jasmine: ~16.000 – 17.000 đ/kg.

  • Gạo Hương Lài: ~22.000 đ/kg.

  • Các dòng gạo trắng thông dụng khác dao động ~16.000 – 22.000 đ/kg.


Phụ phẩm và thị trường xuất khẩu

Các mặt hàng phụ phẩm như tấmcám vẫn giữ giá như hôm trước, với tấm quanh ~7.600 – 7.700 đ/kg và cám ~10.000 – 11.000 đ/kg.

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hôm nay không có thay đổi:

  • Gạo 100% tấm: ~319 – 323 USD/tấn.

  • Gạo thơm loại 5% tấm: ~420 – 440 USD/tấn.

  • Gạo Jasmine: ~446 – 450 USD/tấn.


⭐ Nhận định từ Đại Lý Gạo Đà Nẵng – Kho Gạo Ơi

Đại Lý Gạo Đà Nẵng – Kho Gạo Ơi đánh giá diễn biến giá hôm nay cho thấy:

  • Thị trường lúa tươi và gạo nội địa vẫn ổn định, không có biến động đột biến.

  • Giao dịch ở các kho thu mua và đại lý vẫn ở mức thấp và thận trọng do nguồn hàng mới chưa nhiều.

  • Đại lý liên tục cập nhật thông tin giá để đảm bảo khách hàng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung tiếp cận gạo chất lượng với giá cạnh tranh và nguồn cung ổn định.


Tóm tắt diễn biến ngày 17/1/2026

  • Giá lúa tươi: không đổi và giao dịch còn trầm lắng.

  • Giá gạo trong nước: duy trì mức ổn định.

  • Giá xuất khẩu gạo: tiếp tục đi ngang.

 

Đọc Thêm: